50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
बुनियादी:


01/14/2026
1
0
0:00 sec
Yes

परीक्षण 1

क्रमरहित
परीक्षण संख्या पर जाएँ:

0/10

एक शब्द पर क्लिक करें!
1.मैं और तुम và bạn  
2.एक, दो, तीनmột, hai,  
3.शिशु को कोको और सेब का रस अच्छा लगता हैĐứa trẻ thích cacao nước táo.  
4.बर्तन गन्दे हैंBát đĩa .  
5.मैं हवाई अड्डे जाना चाहता / चाहती हूँTôi muốn đến sân bay / trường.  
6.क्या आपको सुअर का मांस अच्छा लगता है?Bạn có thịt lợn / heo không?  
7.बस कहाँ रुकती है?Bến / trạm buýt ở đâu?  
8.महल कहाँ हैं?Lâu ở đâu?  
9.साथ सन-स्क्रीन मरहम ले जाओNhớ theo kem chống nắng.  
10.मुझे एक ड्रिल और पेंचकस चाहिएTôi cần một cái máy khoan và cái tuốc nơ vít / chìa vít.  
Tôi
ba
bẩn
phi
thích
xe
đài
mang
một