50 languages

Date:
Test Number:
Score:
Time spent on test:
Căn bản:


01/12/2026
3
0
0:00 sec
Yes

Kiểm tra 3

Ngẫu nhiên
Đi đến số kiểm tra:

0/10

Nhấp vào một từ!
1.Hai người bọn họ двоје  
2.Tôi đếm đến ba.Ја бројим три.  
3.bốn, năm, sáu,четири, пет, ,  
4.Mười ba  
5.Ai hút bụi?Ко прашину?  
6.Tôi muốn một đĩa rau.Хтео / хтела бих плату са .  
7.Tôi phải đi tuyến xe buýt nào?Коју линију узети?  
8.Khi nào phần hướng dẫn kết thúc.Када завршава (туристичкa) обилазак?  
9.Nhớ mang theo mũ.Понеси шешир за .  
10.Tôi cần một dây chuyền và một vòng tay.Требам и наруквицу.  
њих
до
шест
тринаест
усисава
поврћем
морам
се
сунце
огрлицу